on trial

on trial

The new software is on trial for a limited period.

Định nghĩa
  1. Tính từ (cụm từ):
    • Đang trong quá trình bị xét xử: "on trial" chỉ trạng thái một người đang bị đưa ra tòa để xét xử về một tội danh nào đó.
    • Đang được thử nghiệm: "on trial" cũng dùng để chỉ một vật, sản phẩm hoặc hệ thống đang được kiểm tra, đánh giá trước khi được chấp nhận chính thức.
dụ sử dụng
  • Đang trong quá trình bị xét xử:

    • The defendant is on trial for fraud. (Bị cáo đang bị xét xử tội lừa đảo.)
    • He has been on trial for the robbery for two months. (Anh ta đã bị xét xử vụ cướp trong hai tháng.)
  • Đang được thử nghiệm:

    • The new software is on trial at several companies. (Phần mềm mới đang được thử nghiệm tại một số công ty.)
    • This car is on trial for a week before we decide to buy it. (Chiếc xe này đang được thử nghiệm trong một tuần trước khi chúng tôi quyết định mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put someone on trial" : đưa ai đó ra xét xử.

    • The court decided to put the suspect on trial. (Tòa án quyết định đưa nghi phạm ra xét xử.)
  • "to be on trial for one's life" : bị xét xử về tội có thể bị tử hình.

    • He was on trial for his life for the murder. (Anh ta bị xét xử về tội giết người có thể dẫn đến án tử hình.)
  • "on trial period" : thời gian thử việc hoặc thử nghiệm.

    • The employee is on a three-month trial period. (Nhân viên đang trong thời gian thử việc ba tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trial (danh từ): phiên tòa, sự thử nghiệm.

    • The trial lasted for several weeks. (Phiên tòa kéo dài nhiều tuần.)
  • Trial run (danh từ ghép): chạy thử, thử nghiệm lần đầu.

    • We did a trial run of the new system yesterday. (Chúng tôi đã chạy thử hệ thống mới vào ngày hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Under scrutiny: đang bị xem xét kỹ lưỡng.
  • Being tested: đang được kiểm tra.
  • In court: đang ở tòa (chỉ trạng thái xét xử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on trial : bắt đầu bị xét xử.

    • The case will go on trial next month. (Vụ án sẽ bắt đầu xét xử vào tháng tới.)
  • Be on trial for : bị xét xử một tội danh cụ thể.

    • He is on trial for theft. (Anh ta đang bị xét xử tội trộm cắp.)
Thành ngữ liên quan
  • On trial by fire : bị thử thách gay gắt, bị kiểm tra trong hoàn cảnh khó khăn.

    • The new manager was on trial by fire during the company crisis. (Vị quản lý mới đã bị thử thách gay gắt trong cuộc khủng hoảng công ty.)
  • Stand trial : ra tòa, hầu tòa.

    • He will stand trial for his crimes. (Anh ta sẽ ra tòa tội ác của mình.)